Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

attended

/əˈtɛndɪd/ B1

Nghĩa

tham dự động từ

Định nghĩa · To be present at an event or activity.

“She attended the conference last week.”Cô ấy đã tham dự hội nghị tuần trước.

Đồng nghĩa participatedjoined
Cấu tạoTừ này có nguồn gốc từ 'attend' với hậu tố '-ed'.

Mẹo IELTS · Nói về sự tham gia để thể hiện sự chủ động.

Ghi chú · Tham dự giúp mở rộng kiến thức.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...