Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

duke

/djuːk/ B1

Nghĩa

hầu tước danh từ

Định nghĩa · A nobleman of high rank in some European countries.

“The duke hosted a grand party at his castle.”Hầu tước đã tổ chức một bữa tiệc lớn tại lâu đài của mình.

“The duke hosted a grand banquet at his castle.”Hầu tước đã tổ chức một bữa tiệc lớn tại lâu đài của mình.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'duke' để nói về hệ thống quý tộc.

Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh lịch sử.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...