Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

collector

/kəˈlɛktər/ B1

Nghĩa

người sưu tầm danh từ

Định nghĩa · A person who collects items as a hobby or profession.

“He is a collector of rare coins.”Ông ấy là một người sưu tầm tiền xu hiếm.

“The collector has many rare coins.”Người sưu tầm có nhiều đồng xu hiếm.

Mẹo IELTS · Dùng khi nói về sở thích hoặc nghề nghiệp.

Ghi chú · Thường liên quan đến sở thích cá nhân.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...