Kho từ › Đặt vé/tour du lịch › book online

book online

B1 phr. 📁 Đặt vé/tour du lịch EVU-PI
đặt (chỗ/vé) trực tuyến
UK /ˌbʊk ˈɒnlaɪn/ · US /ˌbʊk ˈɒnlaɪn/
It is cheaper to book online than to buy tickets at the airport.
→ Đặt vé trực tuyến rẻ hơn mua tại sân bay.
Collocations
book onlinebook a flight online
Họ từ
booking (n.)
"Book" (v.) = đặt trước; "online" = qua mạng. Cùng nghĩa "make a reservation online".

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...