Từ vựng B1

Chủ đề Đặt vé/tour du lịch · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

accommodation

/əˌkɒməˈdeɪʃn/ B1

Nghĩa

chỗ ở, nơi lưu trú n.

Định nghĩa · A place where someone can stay temporarily.

“The tour price includes flights and accommodation for four nights.”Giá tour đã bao gồm vé máy bay và chỗ ở bốn đêm.

Ghi chú · Danh từ KHÔNG đếm được — không nói "an accommodation" hay "accommodations" (Anh-Anh). Chú ý 2 chữ "c" và 2 chữ "m".

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...