Kho từ › Đặt vé/tour du lịch › wi-fi password

wi-fi password

B1 n. 📁 Đặt vé/tour du lịch EVU-PI
mật khẩu wi-fi
UK /ˈwaɪfaɪ ˌpɑːswɜːd/ · US /ˈwaɪfaɪ ˌpɑːswɜːd/
Could you tell me the wi-fi password for the room?
→ Bạn cho tôi xin mật khẩu wi-fi của phòng được không?
Collocations
the wi-fi password
"Password" = chuỗi chữ và số bí mật để kết nối wi-fi. Câu hỏi này rất hay dùng khi đi du lịch.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...