Kho từ › Đặt vé/tour du lịch › iron

iron

B1 n. 📁 Đặt vé/tour du lịch EVU-PI
bàn là, bàn ủi
UK /ˈaɪən/ · US /ˈaɪən/
Is there an iron in the room? My shirt is very creased.
→ Trong phòng có bàn là không? Áo sơ mi của tôi nhăn quá.
Collocations
use an iron
Họ từ
iron (v.)ironing (n.)
Máy nhỏ làm phẳng quần áo. Chữ "r" gần như câm: đọc /ˈaɪən/. "Iron" cũng nghĩa "sắt".

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...