service
Nghĩa
Định nghĩa · The act of serving or a charge for it.
“The bill included a ten percent service charge.”Hoá đơn đã tính thêm mười phần trăm phí phục vụ.
Ghi chú · Ở nhà hàng, "service" có thể là phí phục vụ tính vào hoá đơn, hoặc cách nhân viên phục vụ khách.