Quay lại Bộ từ vựng
‹ ›

08. Eating Out

25 từ A2 VSTEP
Đăng bởi
vanbt1801 @vanbt1801

Chế độ học

Đường thuộc từMột từ được tính là thuộc khi qua Flashcard và 2 trong 3 chế độ Trắc nghiệm, Nghe, Gõ từ.
Đã thuộcTừ đã thuộc tự vào lịch Ôn tập, gặp lại đúng lúc sắp quên.
Luyện thêmĐiền vào câu và Bảng từ tính như Gõ từ; Phản xạ 60 giây và Phát âm tính như Trắc nghiệm.
Danh sách từ vựng  25 từ
Từ vựng Loại từ Nghĩa & ví dụ Thuộc
/dɪˈzɜːt/
n.
món tráng miệng
We had ice cream and fresh fruit for dessert.
Chúng tôi ăn kem và trái cây tươi làm món tráng miệng.
Chi tiết
Cụm hay dùngfor desserta dessert menu
Món ngọt ăn cuối bữa. Chú ý viết 2 chữ "s"; đừng nhầm với "desert" /ˈdezət/ (sa mạc).
—
/ˈsɜːvɪs/
n.
phí phục vụ; sự phục vụ
The bill included a ten percent service charge.
Hoá đơn đã tính thêm mười phần trăm phí phục vụ.
Chi tiết
Cụm hay dùngservice chargeservice is includedgood service
Ở nhà hàng, "service" có thể là phí phục vụ tính vào hoá đơn, hoặc cách nhân viên phục vụ khách.
—
/ɑː juː ˌredi tə ˈɔːdə/
phr.
Quý khách gọi món chưa ạ?
The waiter smiled and asked, "Are you ready to order?"
Người phục vụ mỉm cười và hỏi: "Quý khách gọi món chưa ạ?"
Chi tiết
Cụm hay dùngready to order
Câu người phục vụ hỏi để biết khách đã chọn xong món chưa. "Order" (v.) = gọi món.
—
/aɪl ˈhæv/
phr.
Cho tôi..., tôi gọi/lấy (món)...
I'll have the fried chicken and a glass of orange juice.
Cho tôi món gà rán và một ly nước cam.
Chi tiết
Cụm hay dùngI'll haveI'll have the...
Cách lịch sự để gọi món: "I'll have..." — KHÔNG dùng "I take". Ví dụ "I'll have the steak" (không nói "I take the steak").
—
/ˌmɪkst ˈsæləd/
n.
salad trộn (xà lách với rau củ khác)
The steak comes with chips and a mixed salad.
Món bít tết ăn kèm khoai tây chiên và salad trộn.
Chi tiết
Cụm hay dùnga mixed salad
"Mixed" = trộn lẫn. Món rau sống gồm xà lách và nhiều rau củ khác.
—
/ˌwel ˈdʌn/
adj.
(bít tết) chín kỹ
I don't like blood in my steak, so I always ask for it well-done.
Tôi không thích bít tết còn máu nên luôn gọi loại chín kỹ.
Chi tiết
Cụm hay dùnga well-done steakrare or well-done
Ba mức chín của bít tết: "rare" (tái) – "medium" (chín vừa) – "well-done" (chín kỹ).
—
/ˈspɑːklɪŋ/
adj.
(nước) có ga
Would you like still or sparkling water?
Quý khách muốn nước lọc hay nước có ga ạ?
Chi tiết
Cụm hay dùngsparkling waterstill or sparkling
"Sparkling" = có ga (nhiều bọt). Trái nghĩa "still" (nước lọc, không ga).
—
/bɪl/
n.
hóa đơn (tiền ăn)
Can we have the bill, please?
Cho chúng tôi xin hóa đơn được không?
Chi tiết
He paid the bill with his credit card.Anh ấy thanh toán hóa đơn bằng thẻ tín dụng.
Đồng nghĩacheck
Cụm hay dùngpay the billsplit the billask for the billfoot the billsettle the bill
Họ từbill (v.) lập hóa đơnbilling (n.) việc thanh toán
'Bill' là cách nói ở Anh (UK); 'check' là cách nói ở Mỹ (US) — cùng nghĩa hóa đơn tiền ăn.
—
/ˌvedʒəˈteəriən/
adj.
chay, dành cho người ăn chay
My sister is vegetarian, so she does not eat meat.
Chị tôi ăn chay nên chị không ăn thịt.
Chi tiết
Họ từvegetarian (n.) = người ăn chay
Trên thực đơn thường viết tắt “(v)” cho món chay. Cũng dùng làm danh từ: “a vegetarian”.
—
/ˈspeʃ.əl/
adjective
đặc biệt
Tet is a very special time for Vietnamese people.
Tết là thời điểm rất đặc biệt với người Việt Nam.
—
/saɪd dɪʃ/
n
món ăn kèm
Can I get a side dish of rice with my meal?
Tôi có thể có một món ăn kèm là cơm không?
—
/tʃɛk pliːz/
phr
làm ơn cho tôi hóa đơn
When you're ready, just say 'check, please.'
Khi bạn sẵn sàng, chỉ cần nói 'làm ơn cho tôi hóa đơn.'
—
/ˌhæv frendz tə ˈdɪnə/
phr.
mời bạn đến ăn tối
On Friday we have friends to dinner at home.
Thứ Sáu chúng tôi mời bạn đến nhà ăn tối.
Chi tiết
Mời ai đó đến nhà dùng bữa: “have somebody to dinner/lunch”.
—
/muːd/
n.
tâm trạng
Her mood got better after a cup of tea.
Tâm trạng cô ấy khá hơn sau một tách trà.
Chi tiết
good/bad mood = tâm trạng tốt/xấu.
—
/ˈleɪt fə/
phr.
trễ, muộn (giờ gì đó)
Hurry up, or we will be late for school!
Nhanh lên, không thì chúng ta muộn học đấy!
Chi tiết
late FOR + sự kiện (work, school, the meeting).
—
/ˈspɛʃəlz/
n
món đặc biệt
What are today's specials?
Món đặc biệt hôm nay là gì?
—
/ˈteɪ.bəl fər tuː/
n.
bàn cho hai người
Do you have a table for two available?
Bạn có bàn cho hai người trống không?
Chi tiết
We need a table for two near the window.Chúng tôi cần một bàn cho hai người gần cửa sổ.
Đồng nghĩadining tablecouple's table
Cụm hay dùngbook a table for twotable for two pleasetable for two tonightreserve a table for twotable for two inside
Họ từtable (n.) bànseat (n.) chỗ ngồi
Cụm 'table for two/four/six' dùng khi gọi điện hoặc đặt bàn — rất phổ biến trong TOEIC Part 2.
—
/tɪp/
danh từ
mẹo, đầu
Here is a tip for you.
Đây là một mẹo cho bạn.
Chi tiết
He gave the waiter a generous tip.Anh ấy boa cho bồi bàn hậu hĩnh.
Đồng nghĩagratuityadvice
Cụm hay dùngleave a tiptip jartip of the iceberg
Họ từtip (n,v)tipped (adj)tipping (n)
Tiền boa hoặc lời khuyên; động từ 'nghiêng'.
—
/ˈnæp.kɪn/
n
Khăn ăn
Please use a napkin to keep your hands clean.
Xin hãy sử dụng khăn ăn để giữ tay bạn sạch sẽ.
Chi tiết
Please put a napkin on your lap.Hãy đặt khăn ăn lên đùi.
Đồng nghĩaserviettecloth
Cụm hay dùngfold a napkinpaper napkin
Khăn giấy hoặc vải dùng lau miệng khi ăn.
—
/stɪl ˈwɔːtə/
n
nước lọc không ga
Can I have a bottle of still water, please?
Tôi có thể lấy một chai nước lọc không ga được không?
—
/ˈsaʊ.ər/
adj
Chua
The milk is sour, so we cannot drink it.
Sữa đã chua, vì vậy chúng ta không thể uống.
Chi tiết
The lemon is very sour.Quả chanh rất chua.
Đồng nghĩaacidictart
Cụm hay dùngsour tastesour milksour candy
Họ từsourness (n)sourly (adv)
Vị chua, thường do lên men hoặc chanh.
—
/sɔːs/
noun
nước sốt / nước chấm
Can I have some extra sauce on the side?
Cho tôi thêm một ít nước sốt để riêng được không?
—
/əˈlɜːdʒɪk tuː/
adj
dị ứng với
I'm allergic to nuts, so I can't eat this dish.
Tôi dị ứng với các loại hạt, nên tôi không thể ăn món này.
—
/strɔː/
n
ống hút
Could I have a straw for my drink?
Tôi có thể lấy một ống hút cho đồ uống của mình không?
—
/rɪˈzɜːv ə ˈteɪbl/
phr
đặt bàn
I'd like to reserve a table for tonight.
Tôi muốn đặt bàn cho tối nay.
—
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...