Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

deleted

/dɪˈliːtɪd/ B1

Nghĩa

xóa động từ

Định nghĩa · To remove something from a computer or device.

“She deleted the file by mistake.”Cô ấy đã xóa tệp một cách nhầm lẫn.

“I accidentally deleted the important file.”Tôi vô tình đã xóa tệp quan trọng.

Đồng nghĩa eraseremove
Cấu tạoTừ này bắt nguồn từ 'delete' với hậu tố '-ed'.

Mẹo IELTS · Nói về công nghệ để thể hiện kỹ năng số.

Ghi chú · Xóa có thể gây mất dữ liệu.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...