embedded
/ɪmˈbɛdɪd/ B1
Nghĩa
gắn vào
tính từ
Định nghĩa · fixed or inserted into something.
“The embedded system controls the device.”Hệ thống nhúng điều khiển thiết bị.
“The embedded chip controls the device.”Chip gắn vào điều khiển thiết bị.
Đồng nghĩa
insertedintegrated
Cụm hay dùng
embedded systemembedded software
Mẹo IELTS · Có thể dùng để mô tả công nghệ hiện đại.
Ghi chú · Thường dùng trong công nghệ và kỹ thuật.