Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

podcast

/ˈpɒdkæst/ B1

Nghĩa

chương trình âm thanh danh từ

Định nghĩa · A podcast is a digital audio program available online.

“I listen to a podcast every morning.”Tôi nghe một chương trình âm thanh mỗi sáng.

“I listen to a podcast while I exercise.”Tôi nghe một chương trình âm thanh khi tập thể dục.

Mẹo IELTS · Nói về sở thích nghe podcast trong phần Speaking.

Ghi chú · Chương trình âm thanh rất phổ biến hiện nay.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...