refine
/rɪˈfaɪn/ B1
Nghĩa
tinh chế
động từ
Định nghĩa · to make something better or purer.
“We need to refine our approach to the problem.”Chúng ta cần tinh chế cách tiếp cận của mình với vấn đề.
“They refine oil to make it usable.”Họ tinh chế dầu để làm cho nó có thể sử dụng.
Cụm hay dùng
refine processrefine skills
Mẹo IELTS · Có thể dùng để nói về cải tiến trong bài viết.
Ghi chú · Thường dùng trong công nghiệp và nghệ thuật.