aging
/ˈeɪdʒɪŋ/ B1
Nghĩa
lão hóa
danh từ
Định nghĩa · the process of becoming older
“Aging is a natural process.”Lão hóa là một quá trình tự nhiên.
“Aging can bring wisdom and experience.”Lão hóa có thể mang lại trí tuệ và kinh nghiệm.
Đồng nghĩa
growing oldermaturation
Cụm hay dùng
aging processaging populationaging gracefully
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi thảo luận về xã hội trong IELTS.
Ghi chú · Thường dùng trong y học và xã hội.