Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

aging

/ˈeɪdʒɪŋ/ B1

Nghĩa

lão hóa danh từ

Định nghĩa · the process of becoming older

“Aging is a natural process.”Lão hóa là một quá trình tự nhiên.

“Aging can bring wisdom and experience.”Lão hóa có thể mang lại trí tuệ và kinh nghiệm.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi thảo luận về xã hội trong IELTS.

Ghi chú · Thường dùng trong y học và xã hội.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...