Kho từ › Động từ chính: give, keep, miss › give somebody advice

give somebody advice

B1 phr. 📁 Động từ chính: give, keep, miss EVU-PI
khuyên ai, cho ai lời khuyên
UK /ˌɡɪv ədˈvaɪs/ · US /ˌɡɪv ədˈvaɪs/
My teacher gave me some useful advice before the IELTS exam.
→ Cô giáo cho tôi vài lời khuyên hữu ích trước kỳ thi IELTS.
Đồng nghĩa
advise somebody
Collocations
give somebody advicesome advicea piece of advice
Họ từ
advise (v.)advice (n.)
"Advice" là danh từ KHÔNG đếm được: nói "some advice" / "a piece of advice", không nói "an advice". Động từ tương đương là "advise".

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...