Quay lại Bộ từ vựng
Bộ từ vựng

Unit 82 · Key verbs: give, keep and miss (Động từ chính: give, keep, miss)

22 từ vựng B1
Đăng nhập để học
1. Unit 1 · Learning vocabulary (Học từ vựng) 11 từ 2. Unit 2 · Keeping a vocabulary notebook (Ghi sổ tay từ vựng) 22 từ 3. Unit 3 · Using a dictionary (Dùng từ điển) 14 từ 4. Unit 4 · English language words (Từ ngữ về tiếng Anh) 26 từ 5. Unit 5 · Country, nationality and language (Quốc gia, quốc tịch và ngôn ngữ) 30 từ 6. Unit 6 · The physical world (Thế giới tự nhiên) 29 từ 7. Unit 7 · Weather (Thời tiết) 31 từ 8. Unit 8 · Animals and insects (Động vật và côn trùng) 37 từ 9. Unit 9 · The body and movement (Cơ thể và chuyển động) 31 từ 10. Unit 10 · Describing appearance (Miêu tả ngoại hình) 33 từ 11. Unit 11 · Describing character (Miêu tả tính cách) 36 từ 12. Unit 12 · Feelings (Cảm xúc) 29 từ 13. Unit 13 · Family and friends (Gia đình và bạn bè) 23 từ 14. Unit 14 · Growing up (Quá trình trưởng thành) 24 từ 15. Unit 15 · Romance, marriage and divorce (Tình yêu, hôn nhân và ly hôn) 29 từ 16. Unit 16 · Daily routines (Sinh hoạt hằng ngày) 41 từ 17. Unit 17 · The place where you live (Nơi bạn sống) 29 từ 18. Unit 18 · Around the home (Trong nhà) 34 từ 19. Unit 19 · Money (Tiền bạc) 29 từ 20. Unit 20 · Health (Sức khỏe) 31 từ 21. Unit 21 · Clothes (Quần áo) 37 từ 22. Unit 22 · Fashion and buying clothes (Thời trang và mua quần áo) 24 từ 23. Unit 23 · Shopping (Mua sắm) 23 từ 24. Unit 24 · Food (Đồ ăn) 39 từ 25. Unit 25 · Cooking (Nấu ăn) 30 từ 26. Unit 26 · City life (Cuộc sống thành thị) 29 từ 27. Unit 27 · Life in the country (Cuộc sống miền quê) 32 từ 28. Unit 28 · Transport (Giao thông) 35 từ 29. Unit 29 · On the road (Trên đường) 30 từ 30. Unit 30 · Notices and warnings (Biển báo và cảnh báo) 21 từ 31. Unit 31 · Classroom language (Ngôn ngữ lớp học) 32 từ 32. Unit 32 · School education (Giáo dục phổ thông) 37 từ 33. Unit 33 · Studying English and taking exams (Học tiếng Anh và thi cử) 33 từ 34. Unit 34 · University education (Giáo dục đại học) 34 từ 35. Unit 35 · Jobs (Nghề nghiệp) 37 từ 36. Unit 36 · Talking about your work (Nói về công việc) 33 từ 37. Unit 37 · Making a career (Xây dựng sự nghiệp) 30 từ 38. Unit 38 · Working in an office (Làm việc văn phòng) 29 từ 39. Unit 39 · Running a company (Điều hành công ty) 31 từ 40. Unit 40 · Business and finance (Kinh doanh và tài chính) 30 từ 41. Unit 41 · Sport and leisure (Thể thao và giải trí) 37 từ 42. Unit 42 · Competitive sport (Thể thao thi đấu) 31 từ 43. Unit 43 · Books and films (Sách và phim) 27 từ 44. Unit 44 · Music (Âm nhạc) 35 từ 45. Unit 45 · Special events (Sự kiện đặc biệt) 23 từ 46. Unit 46 · Travel bookings (Đặt vé/tour du lịch) 22 từ 47. Unit 47 · Air travel (Đi máy bay) 31 từ 48. Unit 48 · Hotels and restaurants (Khách sạn và nhà hàng) 34 từ 49. Unit 49 · Cafés (Quán cà phê) 29 từ 50. Unit 50 · Sightseeing holidays (Kỳ nghỉ tham quan) 26 từ 51. Unit 51 · Holidays by the sea (Kỳ nghỉ biển) 29 từ 52. Unit 52 · Newspapers and television (Báo chí và truyền hình) 31 từ 53. Unit 53 · Phoning and texting (Gọi điện và nhắn tin) 26 từ 54. Unit 54 · Computers (Máy tính) 40 từ 55. Unit 55 · Email and the Internet (Email và Internet) 35 từ 56. Unit 56 · Crime (Tội phạm) 36 từ 57. Unit 57 · Politics (Chính trị) 35 từ 58. Unit 58 · Climate change (Biến đổi khí hậu) 32 từ 59. Unit 59 · War and violence (Chiến tranh và bạo lực) 27 từ 60. Unit 60 · Time (Thời gian) 29 từ 61. Unit 61 · Numbers (Con số) 37 từ 62. Unit 62 · Distance, dimensions and size (Khoảng cách, kích thước và cỡ) 33 từ 63. Unit 63 · Objects, materials, shapes and colour (Vật thể, chất liệu, hình dạng và màu sắc) 37 từ 64. Unit 64 · Containers and quantities (Vật đựng và số lượng) 26 từ 65. Unit 65 · Apologies, excuses and thanks (Xin lỗi, biện bạch và cảm ơn) 25 từ 66. Unit 66 · Requests, permission and suggestions (Yêu cầu, xin phép và đề nghị) 25 từ 67. Unit 67 · Opinions, agreeing and disagreeing (Ý kiến, đồng ý và phản đối) 21 từ 68. Unit 68 · Likes, dislikes, attitudes and preferences (Thích, ghét, thái độ và sở thích) 20 từ 69. Unit 69 · Greetings, farewells and special expressions (Chào hỏi, tạm biệt và cách nói đặc biệt) 20 từ 70. Unit 70 · Prefixes: changing meaning (Tiền tố: thay đổi nghĩa) 25 từ 71. Unit 71 · Suffixes: forming nouns (Hậu tố: tạo danh từ) 25 từ 72. Unit 72 · Suffixes: forming adjectives (Hậu tố: tạo tính từ) 28 từ 73. Unit 73 · Compound nouns (Danh từ ghép) 32 từ 74. Unit 74 · Word partners (Từ đi kèm (collocation)) 28 từ 75. Unit 75 · Fixed phrases (Cụm từ cố định) 23 từ 76. Unit 76 · Fixed phrases in conversation (Cụm cố định trong hội thoại) 22 từ 77. Unit 77 · Verb or adjective + preposition (Động từ/tính từ + giới từ) 27 từ 78. Unit 78 · Prepositional phrases (Cụm giới từ) 26 từ 79. Unit 79 · Phrasal verbs 1: form and meaning (Cụm động từ 1: cấu tạo và nghĩa) 21 từ 80. Unit 80 · Phrasal verbs 2: grammar and style (Cụm động từ 2: ngữ pháp và văn phong) 18 từ 81. Unit 81 · Make, do and take: uses and phrases (Make, do, take: cách dùng và cụm từ) 21 từ 82. Unit 82 · Key verbs: give, keep and miss (Động từ chính: give, keep, miss) 22 từ 83. Unit 83 · Get: uses, phrases and phrasal verbs (Get: cách dùng, cụm và phrasal verb) 19 từ 84. Unit 84 · Go: meanings and expressions (Go: nghĩa và cách diễn đạt) 19 từ 85. Unit 85 · The senses (Các giác quan) 23 từ 86. Unit 86 · Uncountable nouns (Danh từ không đếm được) 22 từ 87. Unit 87 · Verb constructions 1 (Cấu trúc động từ 1) 20 từ 88. Unit 88 · Verb constructions 2 (Cấu trúc động từ 2) 21 từ 89. Unit 89 · Adjectives (Tính từ) 24 từ 90. Unit 90 · Prepositions: place and movement (Giới từ: nơi chốn và chuyển động) 24 từ 91. Unit 91 · Adverbs (Trạng từ) 28 từ 92. Unit 92 · Time and sequence (Thời gian và trình tự) 23 từ 93. Unit 93 · Addition and contrast (Bổ sung và tương phản) 18 từ 94. Unit 94 · Reason, purpose, result, condition (Nguyên nhân, mục đích, kết quả, điều kiện) 17 từ 95. Unit 95 · Formal and informal English (Tiếng Anh trang trọng và thân mật) 25 từ 96. Unit 96 · Completing forms and CVs (Điền biểu mẫu và CV) 35 từ 97. Unit 97 · Writing an essay (Viết bài luận) 28 từ 98. Unit 98 · Formal letters and emails (Thư và email trang trọng) 27 từ 99. Unit 99 · Informal emails and messages (Email và tin nhắn thân mật) 22 từ 100. Unit 100 · Abbreviations (Từ viết tắt) 36 từ
Danh sách từ vựng  22 từ
TỪ VỰNG LOẠI TỪ NGHĨA & VÍ DỤ THUỘC
/ˌɡɪv ə ˈhedeɪk/
phr.
làm ai đau đầu (nghĩa đen); làm ai đau đầu, gây phiền toái (nghĩa bóng)
The loud karaoke next door is giving me a headache tonight.
Tiếng karaoke ầm ĩ nhà bên đang làm tôi đau đầu tối nay.
Chi tiết
All these tax forms give me a real headache every year.Đống tờ khai thuế này năm nào cũng làm tôi đau đầu thực sự.
Cụm hay dùnggive somebody a headache
Họ từheadache (n.)
Mẫu "give + tân ngữ + danh từ" để nói cái gì đó gây ra một tác động. Dùng cả nghĩa đen (đau đầu thật) lẫn nghĩa bóng (chuyện rắc rối).
/ˌɡɪv ən ˈæpɪtaɪt/
phr.
làm ai thấy đói, kích thích sự thèm ăn
A long walk around West Lake always gives me an appetite.
Đi bộ một vòng quanh Hồ Tây luôn làm tôi thấy đói.
Chi tiết
Cụm hay dùnggive somebody an appetite
Họ từappetite (n.)
Cũng theo mẫu give + ai + danh từ. "Appetite" = sự thèm ăn, khẩu vị.
/ˌɡɪv ən aɪˈdɪə/
phr.
gợi cho ai một ý tưởng
That podcast about street food gave me an idea for my blog.
Podcast về ẩm thực đường phố đó gợi cho tôi một ý tưởng viết blog.
Chi tiết
Cụm hay dùnggive somebody an idea
Họ từidea (n.)
Cái gì đó (một video, một người) làm nảy sinh ý tưởng trong đầu ai.
/ˌɡɪv ədˈvaɪs/
phr.
khuyên ai, cho ai lời khuyên
My teacher gave me some useful advice before the IELTS exam.
Cô giáo cho tôi vài lời khuyên hữu ích trước kỳ thi IELTS.
Chi tiết
Đồng nghĩaadvise somebody
Cụm hay dùnggive somebody advicesome advicea piece of advice
Họ từadvise (v.)advice (n.)
"Advice" là danh từ KHÔNG đếm được: nói "some advice" / "a piece of advice", không nói "an advice". Động từ tương đương là "advise".
/ˌɡɪv ə ˈʃɒk/
phr.
làm ai giật mình, làm ai sốc
She gave me a shock when she suddenly appeared behind me.
Cô ấy làm tôi giật mình khi bất ngờ xuất hiện phía sau.
Chi tiết
Đồng nghĩashock somebodystartle somebody
Cụm hay dùnggive somebody a shock
Họ từshock (v.)shock (n.)
"Give somebody a shock" = shock somebody. "A nasty shock" là một cú sốc khó chịu.
/ˌɡɪv ə ˈspiːtʃ/
phr.
phát biểu, đọc diễn văn (trước đám đông)
The bride's father gave a short speech at the wedding.
Bố cô dâu phát biểu một bài ngắn trong đám cưới.
Chi tiết
Đồng nghĩamake a speech
Cụm hay dùnggive a speechgive a talkgive a presentation
Họ từspeech (n.)speak (v.)
Nói trang trọng trước một nhóm người. Cùng mẫu: give a talk, give a presentation.
/ˌɡɪv ə ˈlektʃə/
phr.
giảng bài, thuyết giảng (thường ở trường/hội thảo)
A professor from Hanoi University gave a lecture on climate change.
Một giáo sư từ Đại học Hà Nội thuyết giảng về biến đổi khí hậu.
Chi tiết
Cụm hay dùnggive a lectureattend a lecture
Họ từlecture (n.)lecturer (n.)
Giống "give a speech" nhưng mang tính học thuật/giảng dạy. "Lecturer" = giảng viên.
/ˌɡɪv ə ˈrɪŋ/
phr.
gọi điện cho ai
Give me a ring when you get home safely.
Gọi điện cho mình khi về đến nhà an toàn nhé.
Chi tiết
Đồng nghĩacall somebodyphone somebody
Cụm hay dùnggive somebody a ring
Họ từring (v.)
Khẩu ngữ Anh-Anh: "ring" = gọi điện. Đừng nhầm với "ring" nghĩa chiếc nhẫn.
/ˌɡɪv ə ˈhænd/
phr.
giúp ai một tay
Could you give me a hand with these heavy boxes?
Bạn giúp mình một tay khiêng mấy thùng nặng này được không?
Chi tiết
Đồng nghĩahelp somebody
Cụm hay dùnggive somebody a hand
Họ từhand (n.)
"Give somebody a hand (with something)" = giúp ai (làm việc gì). Rất thông dụng trong hội thoại.
/ˌɡɪv ə ˈhʌɡ/
phr.
ôm ai một cái
She gave her little brother a hug before leaving for school.
Cô bé ôm em trai một cái trước khi đi học.
Chi tiết
Cụm hay dùnggive somebody a hug
Họ từhug (v.)hug (n.)
Cùng mẫu give + ai + danh từ hành động (a hug, a push, a kiss). = hug somebody.
/ˌɡɪv ə ˈpʊʃ/
phr.
đẩy cái gì một cái
The car broke down, so we all gave it a push to the roadside.
Xe bị chết máy nên cả nhóm đẩy nó vào lề đường.
Chi tiết
Cụm hay dùnggive something a push
Họ từpush (v.)push (n.)
Mẫu "give + vật + a + danh từ hành động" = thực hiện hành động đó một lần: give it a push / a try / a clean.
/ˌkiːp ˈraɪt/
phr.
đi/ở bên phải, giữ làn bên phải
On this narrow bridge you must keep right at all times.
Trên cây cầu hẹp này bạn phải luôn đi bên phải.
Chi tiết
Cụm hay dùngkeep rightkeep left
Họ từkeep (v.)
Mẫu "keep + tính từ/trạng từ" = ở/giữ nguyên một trạng thái. Trái lại: keep left.
/ˌkiːp ˈkwaɪət/
phr.
giữ im lặng; không tiết lộ
The teacher asked the class to keep quiet during the test.
Cô giáo yêu cầu cả lớp giữ im lặng trong lúc làm bài.
Chi tiết
Please keep quiet about the surprise party.Làm ơn giữ kín chuyện tiệc bất ngờ nhé.
Cụm hay dùngkeep quietkeep quiet about something
Họ từquiet (adj.)
Hai nghĩa: (1) không gây tiếng động; (2) không nói ra bí mật ("keep quiet about something").
/ˌkiːp ˈwɔːm/
phr.
giữ ấm cho ai/cái gì
This thick coat will keep you warm in the Sa Pa winter.
Chiếc áo khoác dày này sẽ giữ ấm cho bạn giữa mùa đông Sa Pa.
Chi tiết
Cụm hay dùngkeep somebody warmkeep something dry
Họ từwarm (adj.)
Mẫu "keep + tân ngữ + tính từ" = làm cho ai/cái gì tiếp tục ở trạng thái đó: keep me warm/dry/safe.
/ˌkiːp ˈfɪt/
phr.
giữ dáng, rèn luyện cho khoẻ
She goes swimming three times a week to keep fit.
Cô ấy đi bơi ba lần một tuần để giữ sức khoẻ.
Chi tiết
Cụm hay dùngkeep fitstay fit
Họ từfit (adj.)fitness (n.)
"Fit" ở đây = khoẻ mạnh, sung sức (không phải "vừa vặn"). Danh từ: fitness.
/ˌkiːp ˈduːɪŋ/
phr.
cứ làm gì mãi, lặp đi lặp lại (thường là điều không mong muốn)
I keep forgetting my password and have to reset it.
Tôi cứ quên mật khẩu suốt rồi phải đặt lại.
Chi tiết
He keeps on interrupting me when I am speaking.Anh ta cứ ngắt lời tôi mãi khi tôi đang nói.
Cụm hay dùngkeep doing somethingkeep on doing something
Họ từkeep (v.)
Dùng "keep + V-ing" hoặc "keep on + V-ing" (nhấn mạnh hơn) để diễn tả sự lặp lại. Sau keep luôn là V-ing, không phải "to do".
/ˌkiːp ɪn ˈtʌtʃ/
phr.
giữ liên lạc
We studied together in Hue and have kept in touch ever since.
Chúng tôi cùng học ở Huế và giữ liên lạc từ đó đến giờ.
Chi tiết
Cụm hay dùngkeep in touch with somebodystay in touch
Họ từtouch (n.)
Trái nghĩa: "lose touch" (mất liên lạc). Khác "get in touch with" = bắt đầu/thiết lập liên lạc (Unit 83).
/ˌkiːp ə ˈsiːkrət/
phr.
giữ bí mật
Can you keep a secret? I am planning a party for Mai.
Bạn giữ bí mật được không? Mình đang lên kế hoạch tiệc cho Mai đấy.
Chi tiết
Cụm hay dùngkeep a secret
Họ từsecret (n.)secret (adj.)
Không kể cho ai điều mình biết. "I am not good at keeping secrets" = tôi giữ bí mật dở lắm.
/ˌkiːp ˈʌp/
phr.v.
duy trì, tiếp tục làm tốt điều gì (ở mức cao)
Your speaking is improving fast — keep it up!
Kỹ năng nói của bạn tiến bộ nhanh lắm — cứ phát huy nhé!
Chi tiết
Cụm hay dùngkeep it upkeep up the good work
Họ từkeep (v.)
"Keep it up!" / "Keep up the good work!" là lời động viên tiếp tục làm tốt. Đừng nhầm với "keep up with" (theo kịp).
/mɪs/
v.
nhớ (ai/cái gì vì họ không ở bên); không nghe/bắt kịp điều gì
When I worked in Da Nang, I really missed my family in Hanoi.
Hồi làm việc ở Đà Nẵng, tôi rất nhớ gia đình ở Hà Nội.
Chi tiết
Sorry, I missed that — could you say it again?Xin lỗi, tôi không nghe kịp — bạn nói lại được không?
Cụm hay dùngmiss somebodymiss that
Họ từmiss (v.)
Hai nghĩa hay gặp: (1) buồn vì thiếu ai/cái gì; (2) không nghe/không kịp nắm được điều ai đó vừa nói.
/ˌmɪs ə ˈtʃɑːns/
phr.
bỏ lỡ cơ hội, không tận dụng dịp để làm gì
She was injured and missed her chance to join the national team.
Cô ấy bị chấn thương và bỏ lỡ cơ hội vào đội tuyển quốc gia.
Chi tiết
Cụm hay dùngmiss a chancemiss an opportunity
Họ từchance (n.)opportunity (n.)
"Miss" ở đây = không dùng đến một cơ hội. Trái nghĩa: take/seize a chance (nắm lấy cơ hội).
/ˌmɪs ðə ˈrʌʃ aʊə/
phr.
tránh giờ cao điểm (đi sao cho không gặp)
I leave home at six to miss the rush hour in Ho Chi Minh City.
Tôi ra khỏi nhà lúc sáu giờ để tránh giờ cao điểm ở Thành phố Hồ Chí Minh.
Chi tiết
Cụm hay dùngmiss the rush hourmiss the traffic
Họ từmiss (v.)
Ở đây "miss" = tránh, sắp xếp để KHÔNG gặp phải điều gì. Cùng nghĩa: miss the traffic. Khác hẳn "miss the bus" = lỡ (không kịp) chuyến xe.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...