Kho từ › Get: cách dùng, cụm và phrasal verb › get (= obtain / receive)

get (= obtain / receive)

B1 v. 📁 Get: cách dùng, cụm và phrasal verb EVU-PI
có được, kiếm được; nhận được
UK /ɡet/ · US /ɡet/
I got two free tickets to the concert from my brother.
→ Tôi được anh trai cho hai vé xem hoà nhạc miễn phí.
Did you get my message about the meeting?→ Bạn có nhận được tin nhắn của mình về buổi họp chưa?
Đồng nghĩa
obtainreceive
Collocations
get a ticketget a messageget help
Họ từ
get (v.)
"Get" là từ rất thông dụng trong khẩu ngữ, thay cho obtain (có được) và receive (nhận được). Quá khứ: get – got – got/gotten.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...