Kho từ › Get: cách dùng, cụm và phrasal verb › get (= answer the door/phone)

get (= answer the door/phone)

B1 v. 📁 Get: cách dùng, cụm và phrasal verb EVU-PI
ra mở cửa / nghe điện thoại (đáp lại)
UK /ɡet/ · US /ɡet/
The phone is ringing — can you get it?
→ Điện thoại đang reo kìa — bạn nghe máy giúp được không?
Collocations
get the doorget the phoneget it
Họ từ
get (v.)
Khi có tiếng chuông cửa/điện thoại, "I'll get it" = để tôi ra mở cửa / nghe máy.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...