Từ vựng B1

Chủ đề Get: cách dùng, cụm và phrasal verb · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

get worse / get better

/ˌɡet ˈwɜːs/ B1

Nghĩa

trở nên tệ hơn / khá hơn phr.

Định nghĩa · To become less good or more serious.

“My cold is getting worse, so I will see a doctor tomorrow.”Cảm của tôi đang nặng hơn nên mai tôi sẽ đi khám.

“Don't worry — with practice your pronunciation will get better.”Đừng lo — luyện tập nhiều thì phát âm của bạn sẽ khá lên.

Ghi chú · Là "get + tính từ" chỉ sự thay đổi. "Get better" còn nghĩa "khỏi bệnh" (hồi phục).

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...