Kho từ › Get: cách dùng, cụm và phrasal verb › get worse / get better

get worse / get better

B1 phr. 📁 Get: cách dùng, cụm và phrasal verb EVU-PI
trở nên tệ hơn / khá hơn
UK /ˌɡet ˈwɜːs/ · US /ˌɡet ˈwɜːs/
My cold is getting worse, so I will see a doctor tomorrow.
→ Cảm của tôi đang nặng hơn nên mai tôi sẽ đi khám.
Don't worry — with practice your pronunciation will get better.→ Đừng lo — luyện tập nhiều thì phát âm của bạn sẽ khá lên.
Collocations
get worseget better
Họ từ
worse (adj.)better (adj.)
Là "get + tính từ" chỉ sự thay đổi. "Get better" còn nghĩa "khỏi bệnh" (hồi phục).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...