feel
Nghĩa
Định nghĩa · To perceive through touch or have a sensation.
“This shirt feels damp — leave it in the sun a bit longer.”Cái áo này sờ vào thấy ẩm — phơi nắng thêm chút nữa.
“Feel my hands — aren't they cold?”Sờ tay tớ xem — có lạnh không?
Ghi chú · Sense verb + tính từ ("feels soft"). Cũng là hành động dùng tay để cảm nhận. Bất quy tắc: feel – felt – felt.