Kho từ › Các giác quan › feel

feel

B1 v. 📁 Các giác quan EVU-PI
sờ vào thấy; cảm thấy; sờ
UK /fiːl/ · US /fiːl/
This shirt feels damp — leave it in the sun a bit longer.
→ Cái áo này sờ vào thấy ẩm — phơi nắng thêm chút nữa.
Feel my hands — aren't they cold?→ Sờ tay tớ xem — có lạnh không?
Collocations
feel softfeel cold
Sense verb + tính từ ("feels soft"). Cũng là hành động dùng tay để cảm nhận. Bất quy tắc: feel – felt – felt.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...