Từ vựng B1

Chủ đề Các giác quan · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

feel

/fiːl/ B1

Nghĩa

sờ vào thấy; cảm thấy; sờ v.

Định nghĩa · To perceive through touch or have a sensation.

“This shirt feels damp — leave it in the sun a bit longer.”Cái áo này sờ vào thấy ẩm — phơi nắng thêm chút nữa.

“Feel my hands — aren't they cold?”Sờ tay tớ xem — có lạnh không?

Cụm hay dùng feel softfeel cold

Ghi chú · Sense verb + tính từ ("feels soft"). Cũng là hành động dùng tay để cảm nhận. Bất quy tắc: feel – felt – felt.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...