touch
/tʌtʃ/ B1
Nghĩa
xúc giác; (v.) chạm, sờ vào
n./v.
Định nghĩa · The sense that allows feeling through contact.
“The sense of touch lets us feel whether something is hot or cold.”Xúc giác giúp ta cảm nhận vật nóng hay lạnh.
“Don't touch the oven — it's still very hot!”Đừng chạm vào lò — nó vẫn còn rất nóng!
Cụm hay dùng
the sense of touchtouch something
Ghi chú · Vừa là danh từ (giác quan) vừa là động từ (đặt tay lên vật để cảm nhận).