Từ vựng B1

Chủ đề Các giác quan · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

touch

/tʌtʃ/ B1

Nghĩa

xúc giác; (v.) chạm, sờ vào n./v.

Định nghĩa · The sense that allows feeling through contact.

“The sense of touch lets us feel whether something is hot or cold.”Xúc giác giúp ta cảm nhận vật nóng hay lạnh.

“Don't touch the oven — it's still very hot!”Đừng chạm vào lò — nó vẫn còn rất nóng!

Ghi chú · Vừa là danh từ (giác quan) vừa là động từ (đặt tay lên vật để cảm nhận).

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...