Kho từ › Các giác quan › smell like

smell like

B1 phr. 📁 Các giác quan EVU-PI
có mùi giống như (+ danh từ)
UK /ˈsmel laɪk/ · US /ˈsmel laɪk/
This candle smells like fresh lemongrass.
→ Cây nến này có mùi giống sả tươi.
Collocations
smell like somethingsmell of something
"smell like coconut" gần nghĩa "smell of coconut": "like" = giống như; "of" = mùi của chính thứ đó.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...