Kho từ › Các giác quan › feel like

feel like

B1 phr. 📁 Các giác quan EVU-PI
sờ vào có cảm giác như (+ danh từ)
UK /ˈfiːl laɪk/ · US /ˈfiːl laɪk/
This material feels like silk.
→ Chất liệu này sờ vào mượt như lụa.
Collocations
feel like something
feel + LIKE + danh từ (so sánh cảm giác chạm). Lưu ý: "feel like DOING sth" lại nghĩa "muốn làm gì" — khác hẳn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...