details
/ˈdiːteɪlz/ B1
Nghĩa
thông tin chi tiết
n.
Định nghĩa · Specific information about something.
“Please send me further details of the course times and prices.”Vui lòng gửi cho tôi thông tin chi tiết về giờ học và học phí.
Cụm hay dùng
further detailscontact details
Họ từ
detailed (adj.)
Ghi chú · Thường dùng số nhiều "details". "Further details" = thông tin chi tiết thêm.