Kho từ › Thư và email trang trọng › details

details

B1 n. 📁 Thư và email trang trọng EVU-PI
thông tin chi tiết
UK /ˈdiːteɪlz/ · US /ˈdiːteɪlz/
Please send me further details of the course times and prices.
→ Vui lòng gửi cho tôi thông tin chi tiết về giờ học và học phí.
Collocations
further detailscontact details
Họ từ
detailed (adj.)
Thường dùng số nhiều "details". "Further details" = thông tin chi tiết thêm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...