Từ vựng B1

Chủ đề Thư và email trang trọng · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

application

/ˌæplɪˈkeɪʃn/ B1

Nghĩa

đơn xin (việc, học bổng...) — yêu cầu chính thức n.

Định nghĩa · A formal request for a job or opportunity.

“We have received over two hundred applications for this job.”Chúng tôi đã nhận được hơn hai trăm đơn xin việc cho vị trí này.

Ghi chú · Yêu cầu chính thức bằng văn bản. "Applicant" = người nộp đơn; "apply for" = nộp đơn xin.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...