stand for
/ˌstænd ˈfɔː/ B1
Nghĩa
là viết tắt của, có nghĩa là
phr.v.
Định nghĩa · To represent or mean something in short form.
“What does "CV" stand for? — It stands for "curriculum vitae".”"CV" là viết tắt của gì? — Nó là viết tắt của "curriculum vitae".
Cụm hay dùng
What does ... stand for?
Ghi chú · Dùng động từ "stand for" để hỏi nghĩa của một từ viết tắt. Cấu trúc: "What does X stand for?".