etc.
/ˌet ˈsetərə/ B1
Nghĩa
vân vân, và những thứ tương tự
abbr.
Định nghĩa · An abbreviation meaning 'and other similar things.
“Bring a pen, a notebook, a dictionary, etc. to class tomorrow.”Mai mang bút, vở, từ điển, v.v. đến lớp nhé.
Ghi chú · Full form (Latinh): "et cetera". Đọc /ˌet ˈsetərə/ như một cụm từ, nghĩa "and so on". Đứng cuối danh sách.