Từ vựng B1

Chủ đề Từ viết tắt · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

etc.

/ˌet ˈsetərə/ B1

Nghĩa

vân vân, và những thứ tương tự abbr.

Định nghĩa · An abbreviation meaning 'and other similar things.

“Bring a pen, a notebook, a dictionary, etc. to class tomorrow.”Mai mang bút, vở, từ điển, v.v. đến lớp nhé.

Ghi chú · Full form (Latinh): "et cetera". Đọc /ˌet ˈsetərə/ như một cụm từ, nghĩa "and so on". Đứng cuối danh sách.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...