Kho từ › Từ viết tắt › ad

ad

B1 n. 📁 Từ viết tắt EVU-PI
quảng cáo
UK /æd/ · US /æd/
I saw an ad for cheap flights and booked one right away.
→ Tôi thấy một quảng cáo vé máy bay giá rẻ và đặt luôn một vé.
Đồng nghĩa
advertcommercial
Collocations
a TV adan online ad
Cả "ad" và "advert" /ˈædvɜːt/ đều rút gọn của "advertisement". "Ad" thông dụng hơn trong lời nói hằng ngày.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...