Từ vựng B1

Chủ đề Từ viết tắt · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

sales rep

/ˌseɪlz ˈrep/ B1

Nghĩa

nhân viên/đại diện bán hàng n.

Định nghĩa · A person who sells products for a company.

“A sales rep called to tell us about their new phone plans.”Một nhân viên bán hàng gọi điện giới thiệu các gói cước điện thoại mới.

Đồng nghĩa salesperson

Ghi chú · "Rep" là rút gọn của "representative"; cả cụm là dạng ngắn của "sales representative". Đồng nghĩa: "salesperson".

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...