Kho từ › Dùng từ điển › word stress

word stress

B2 n. phr. 📁 Dùng từ điển EVU-UI
trọng âm của từ
UK /ˌwɜːd ˈstres/ · US /ˌwɜːd ˈstres/
Dictionaries mark word stress with a small mark before the syllable.
→ Từ điển đánh dấu trọng âm bằng một dấu nhỏ đặt trước âm tiết.
Trọng âm được đánh dấu bằng dấu ˈ đặt trước âm tiết được nhấn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...