word stress
/ˌwɜːd ˈstres/ B2
Nghĩa
trọng âm của từ
n. phr.
Định nghĩa · The emphasis placed on a specific syllable in a word.
“Dictionaries mark word stress with a small mark before the syllable.”Từ điển đánh dấu trọng âm bằng một dấu nhỏ đặt trước âm tiết.
Ghi chú · Trọng âm được đánh dấu bằng dấu ˈ đặt trước âm tiết được nhấn.