intransitive
/ɪnˈtrænsətɪv/ B2
Nghĩa
(động từ) nội động, không cần tân ngữ
adj.
Định nghĩa · Not needing an object to complete its meaning.
“"Laugh" is intransitive: she laughed loudly.”"Laugh" là nội động từ: she laughed loudly (cô ấy cười lớn).
Ghi chú · Ký hiệu trong từ điển thường là [I]. Trái với transitive.