Kho từ › Dùng từ điển › uncountable

uncountable

B2 adj. 📁 Dùng từ điển EVU-UI
(danh từ) không đếm được
UK /ʌnˈkaʊntəbl/ · US /ʌnˈkaʊntəbl/
"Water" is uncountable, so we say "some water", not "a water".
→ "Water" là danh từ không đếm được, nên ta nói "some water", không "a water".
Ký hiệu [U]; không đi với a/an và thường không có số nhiều.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...