Kho từ › Dùng từ điển › misplace

misplace

B2 v. 📁 Dùng từ điển EVU-UI
để nhầm chỗ, để lạc
UK /ˌmɪsˈpleɪs/ · US /ˌmɪsˈpleɪs/
He misplaced his passport the day before the flight.
→ Anh ấy để lạc hộ chiếu ngay hôm trước chuyến bay.
Đồng nghĩa
mislaylose

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...