Kho từ › Dùng từ điển › enchanting

enchanting

B2 adj. 📁 Dùng từ điển EVU-UI
quyến rũ, mê hoặc, đầy mê lực
UK /ɪnˈtʃɑːntɪŋ/ · US /ɪnˈtʃɑːntɪŋ/
The old town of Hoi An looks enchanting at night.
→ Phố cổ Hội An trông thật mê hoặc về đêm.
Đồng nghĩa
captivatingbewitching
Đồng nghĩa với fascinating nhưng thiên về vẻ đẹp quyến rũ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...