Kho từ › Dùng từ điển › enthralling

enthralling

B2 adj. 📁 Dùng từ điển EVU-UI
lôi cuốn, làm say mê
UK /ɪnˈθrɔːlɪŋ/ · US /ɪnˈθrɔːlɪŋ/
The final match was so enthralling that nobody left early.
→ Trận chung kết lôi cuốn đến mức không ai về sớm.
Đồng nghĩa
grippingriveting

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...