Kho từ › Dùng từ điển › entrancing

entrancing

B2 adj. 📁 Dùng từ điển EVU-UI
mê hoặc, làm ngây ngất
UK /ɪnˈtrɑːnsɪŋ/ · US /ɪnˈtrɑːnsɪŋ/
Her entrancing voice silenced the whole hall.
→ Giọng hát mê hoặc của cô khiến cả khán phòng lặng đi.
Đồng nghĩa
captivatingenchanting

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...