Kho từ › Dùng từ điển › captivating

captivating

B2 adj. 📁 Dùng từ điển EVU-UI
lôi cuốn, làm mê mẩn
UK /ˈkæptɪveɪtɪŋ/ · US /ˈkæptɪveɪtɪŋ/
She gave a captivating talk about life on Mars.
→ Cô ấy có bài nói lôi cuốn về cuộc sống trên Sao Hoả.
Họ từ
captivate (v.)

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...