Kho từ › Dùng từ điển › bewitching

bewitching

B2 adj. 📁 Dùng từ điển EVU-UI
mê hoặc, như bị bỏ bùa
UK /bɪˈwɪtʃɪŋ/ · US /bɪˈwɪtʃɪŋ/
There was something bewitching about the melody.
→ Có điều gì đó mê hoặc trong giai điệu ấy.
Đồng nghĩa
enchanting

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...