bewitching
/bɪˈwɪtʃɪŋ/ B2
Nghĩa
mê hoặc, như bị bỏ bùa
adj.
Định nghĩa · Charming in a magical or enchanting way.
“There was something bewitching about the melody.”Có điều gì đó mê hoặc trong giai điệu ấy.
Đồng nghĩa
enchanting