Kho từ › Dùng từ điển › absorbing

absorbing

B2 adj. 📁 Dùng từ điển EVU-UI
cuốn hút (khiến tập trung hoàn toàn)
UK /əbˈzɔːbɪŋ/ · US /əbˈzɔːbɪŋ/
The novel was so absorbing that I read it in one sitting.
→ Cuốn tiểu thuyết cuốn hút đến mức tôi đọc một mạch hết luôn.
Đồng nghĩa
engrossinggripping
Họ từ
absorb (v.)

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...