riveting
/ˈrɪvɪtɪŋ/ B2
Nghĩa
cực kỳ hấp dẫn, hút mắt (không rời ra được)
adj.
Định nghĩa · Very interesting and holding your attention.
“The documentary was riveting from start to finish.”Bộ phim tài liệu hấp dẫn từ đầu đến cuối.
Đồng nghĩa
grippingenthralling