Kho từ › Dùng từ điển › riveting

riveting

B2 adj. 📁 Dùng từ điển EVU-UI
cực kỳ hấp dẫn, hút mắt (không rời ra được)
UK /ˈrɪvɪtɪŋ/ · US /ˈrɪvɪtɪŋ/
The documentary was riveting from start to finish.
→ Bộ phim tài liệu hấp dẫn từ đầu đến cuối.
Đồng nghĩa
grippingenthralling

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...