Kho từ › Rắc rối nhỏ hằng ngày › leak

leak

B2 v. 📁 Rắc rối nhỏ hằng ngày EVU-UI
rò rỉ (nước, khí)
UK /liːk/ · US /liːk/
This pipe is leaking and the floor is getting wet.
→ Ống này đang rò rỉ và sàn nhà đang ướt dần.
Vừa là động từ vừa là danh từ: "a leak" (chỗ rò rỉ).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...