Kho từ › Rắc rối nhỏ hằng ngày › chip

chip

B2 v. 📁 Rắc rối nhỏ hằng ngày EVU-UI
sứt, mẻ (một mảnh nhỏ ở mép)
UK /tʃɪp/ · US /tʃɪp/
I'm sorry, your cup is chipped. Let me get you another one.
→ Xin lỗi, cốc của bạn bị mẻ. Để tôi lấy cho bạn cái khác.
Language help: vừa động từ vừa danh từ đếm được — "a chip" (chỗ sứt).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...