crack
/kræk/ B2
Nghĩa
nứt, rạn (chưa vỡ rời)
v.
Định nghĩa · To form a line or opening on a surface.
“This pot is cracked but it still holds water.”Cái chậu này bị nứt nhưng vẫn giữ được nước.
Ghi chú · Language help: crack dùng được cả động từ lẫn danh từ đếm được — "a crack" (vết nứt).