Từ vựng B2

Chủ đề Rắc rối nhỏ hằng ngày · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

crack

/kræk/ B2

Nghĩa

nứt, rạn (chưa vỡ rời) v.

Định nghĩa · To form a line or opening on a surface.

“This pot is cracked but it still holds water.”Cái chậu này bị nứt nhưng vẫn giữ được nước.

Ghi chú · Language help: crack dùng được cả động từ lẫn danh từ đếm được — "a crack" (vết nứt).

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...