Kho từ › Giáo dục › comprehensive school

comprehensive school

B2 n. phr. 📁 Giáo dục EVU-UI
trường trung học đại trà (nhận mọi học sinh, không thi tuyển)
UK /ˌkɒmprɪˈhensɪv skuːl/ · US /ˌkɒmprɪˈhensɪv skuːl/
Most British teenagers go to a comprehensive school in their local area.
→ Phần lớn thanh thiếu niên Anh học tại một trường trung học đại trà ở khu vực mình sống.
comprehensive = nhận HỌC SINH MỌI TRÌNH ĐỘ, không cần thi đầu vào — khác grammar school (phải thi).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...