Kho từ › Giáo dục › submit

submit

B2 v. 📁 Giáo dục EVU-UI
nộp (bài/hồ sơ)
UK /səbˈmɪt/ · US /səbˈmɪt/
Students submit their work to the teacher through the online system.
→ Học sinh nộp bài cho giáo viên qua hệ thống trực tuyến.
Collocations
submit an assignmentsubmit online
Họ từ
submission (n.)
Gấp đôi "t" khi thêm đuôi: submitted, submitting. Danh từ: submission (bài nộp / sự nộp).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...