Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

largely

/ˈlɑːrdʒli/ B1

Nghĩa

chủ yếu trạng từ

Định nghĩa · Largely means mostly or for the most part.

“The project was largely successful.”Dự án chủ yếu là thành công.

“The event was largely successful despite the rain.”Sự kiện chủ yếu thành công mặc dù có mưa.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'largely' để nhấn mạnh trong IELTS.

Ghi chú · Dùng để chỉ phần lớn.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...