Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

merely

/ˈmɪrli/ B1

Nghĩa

chỉ, đơn thuần trạng từ

Định nghĩa · Only or just; nothing more.

“She was merely trying to help.”Cô ấy chỉ đang cố gắng giúp đỡ.

“He was merely a child at that time.”Anh ấy chỉ là một đứa trẻ vào thời điểm đó.

Đồng nghĩa onlyjustsimply

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để nhấn mạnh trong IELTS.

Ghi chú · Thường dùng để nhấn mạnh sự đơn giản.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...