merely
Nghĩa
Định nghĩa · Only or just; nothing more.
“She was merely trying to help.”Cô ấy chỉ đang cố gắng giúp đỡ.
“He was merely a child at that time.”Anh ấy chỉ là một đứa trẻ vào thời điểm đó.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để nhấn mạnh trong IELTS.
Ghi chú · Thường dùng để nhấn mạnh sự đơn giản.