Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

arrangement

/əˈreɪndʒmənt/ B1

Nghĩa

sự sắp xếp danh từ

Định nghĩa · The way in which things are arranged or organized.

“The arrangement of the furniture is important.”Sự sắp xếp đồ đạc là rất quan trọng.

“The arrangement of the furniture made the room look bigger.”Sự sắp xếp đồ đạc làm cho căn phòng trông rộng hơn.

Đồng nghĩa organizationlayout
Cấu tạoTừ 'arrangement' được hình thành từ 'arrange' và hậu tố '-ment'.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để mô tả cách tổ chức trong IELTS Writing.

Ghi chú · Dùng để chỉ sự tổ chức có kế hoạch.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...