Kho từ › Truyền thông và Internet › surf the net

surf the net

B2 v. phr. 📁 Truyền thông và Internet EVU-UI
lướt mạng, lướt web
UK /ˌsɜːf ðə ˈnet/ · US /ˌsɜːf ðə ˈnet/
He spends hours surfing the net without looking for anything in particular.
→ Anh ấy dành hàng giờ lướt mạng mà chẳng tìm thứ gì cụ thể.
Đồng nghĩa
surf the Web
Đi lang thang trên Internet, đôi khi không mục đích (aimlessly).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...