Kho từ › Truyền thông và Internet › website

website

B2 n. 📁 Truyền thông và Internet EVU-UI
trang web, website
UK /ˈwebsaɪt/ · US /ˈwebsaɪt/
The company's website explains all of its services in three languages.
→ Website của công ty giới thiệu toàn bộ dịch vụ bằng ba thứ tiếng.
Collocations
visit a websitebuild a website
Tài liệu trên Web về một chủ đề, người hoặc tổ chức nào đó.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...